Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "độ bền" (1)

độ bền
phát
Tiếng Anh Động từdurability
Từ vựng của tôi
Tôi đã mua đồ dùng có độ bền cao để có thể sử dụng lâu.

swap_horiz Từ liên quan "độ bền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "độ bền" (1)

Tôi đã mua đồ dùng có độ bền cao để có thể sử dụng lâu.